carrion crow

carrion crow

A carrion crow perches on a fence post near an open field.

Định nghĩa

Danh từ: Carrion crow một loài quạ lớn (Corvus corone) bộ lông đen tuyền, thường được tìm thấychâu Âu châu Á. Loài chim này nổi tiếng với tập tính ăn xác chết động vật (thịt thối rữa), từ đó tên gọi "carrion" (xác chết thối). Trong tiếng Việt, thường được gọi là quạ đen hoặc quạ ăn xác thối.

dụ sử dụng
  • (Con quạ ăn xác thối đậu trên một cây chết, quan sát mặt đất để tìm thức ăn.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, quạ ăn xác thối được xem biểu tượng của cái chết hoặc vận xui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrion crow" có thể được dùng để chỉ một loài chim cụ thể, khác với các loài quạ khác như quạ xám (hooded crow) hay quạ mỏ nhỏ (rook). Trong sinh học, thường được phân biệt nhờ kích thước lớn hơn tiếng kêu "krrah" đặc trưng.
  • Trong văn học hoặc thành ngữ, "carrion crow" đôi khi được dùng để chỉ một người tham lam, lợi dụng hoàn cảnh xấu của người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Carrion (danh từ): xác chết thối rữa, thường dùng để chỉ thức ăn của loài quạ này.
    • The vultures gathered around the carrion. (Những con kền kền tụ tập quanh xác chết thối.)
  • Crow (danh từ): quạ, một nhóm chim thuộc họ Corvidae, bao gồm cả carrion crow.
    • A crow cawed loudly from the rooftop. (Một con quạ kêu to từ trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Corvus corone: tên khoa học của carrion crow.
  • Quạ đen: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, không nhấn mạnh đặc tính ăn xác thối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "carrion crow", nhưng có thể liên quan đến: - Pick at: mổ, nhặt (thức ăn), như carrion crow mổ xác chết. - The crows picked at the remains of the dead animal. (Những con quạ mổ vào phần còn lại của con vật chết.)

Thành ngữ liên quan
  • "As black as a carrion crow": đen như quạ ăn xác thối, dùng để mô tả màu đen tuyền.
    • Her hair was as black as a carrion crow. (Tóc ấy đen như quạ ăn xác thối.)
  • "A carrion crow's feast": bữa tiệc của quạ ăn xác thối, ám chỉ một tình huống ai đó hưởng lợi từ sự đau khổ hoặc cái chết của người khác.
    • After the company went bankrupt, the vulture investors had a carrion crow's feast. (Sau khi công ty phá sản, các nhà đầu kền kền một bữa tiệc của quạ ăn xác thối.)